
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Independiente del Valle B | Independiente del Valle | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2020 | Independiente del Valle | Talleres Cordoba | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-08-2021 | Talleres Cordoba | Bayer 04 Leverkusen | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 01-07-2026 02:00 | Mexico | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 25-06-2026 20:00 | Ecuador | Germany | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 21-06-2026 00:00 | Ecuador | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 14-06-2026 23:00 | Cote d'Ivoire | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 07-06-2026 20:00 | Ecuador | Guatemala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 30-05-2026 16:00 | Paris Saint Germain | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Crystal Palace | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-05-2026 19:00 | Arsenal | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-05-2026 19:00 | Arsenal | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 29-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English Champion | 1 | 25/26 |
| German Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Footballer of the Year | 1 | 24 |
| German Champion | 1 | 23/24 |
| German cup winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Europa League runner-up | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| U20 Copa Libertadores winner | 1 | 20 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 18/19 |