
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Mashal Muborak | Kuruvchi Bunyodkor | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Kuruvchi Bunyodkor | Al-Sharjah | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2022 | Al-Sharjah | Karagumruk | 0.42M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-02-2024 | Karagumruk | Kayserispor | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2024 | Kayserispor | Al-Fayha | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 27-06-2026 23:30 | Democratic Republic of the Congo | Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 23-06-2026 17:00 | Portugal | Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 18-06-2026 02:00 | Uzbekistan | Colombia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 08-06-2026 18:45 | Netherlands | Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 02-06-2026 01:10 | Canada | Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 16-05-2026 15:30 | Al-Jazira(UAE) | Baniyas Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 10-05-2026 15:25 | Baniyas Club | Shabab Al Ahli | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 23-04-2026 14:00 | Ittihad Kalba FC | Baniyas Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 10-04-2026 13:55 | Baniyas Club | Al-Sharjah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 05-04-2026 13:50 | Khor Fakkan SSC | Baniyas Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CAFA Nations Cup winner | 1 | 24/25 |
| Asian Cup participant | 2 | 22/23 18/19 |
| AFC Champions League participant | 6 | 21/22 20/21 19/20 16/17 15/16 14/15 |
| UAE Supercup Winner | 1 | 19/20 |
| UAE Champion | 1 | 18/19 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |