
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | MFK Mykolaiv U17 | MFK Mykolaiv 2 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | MFK Mykolaiv 2 | MFK Mikolaiv | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2016 | MFK Mikolaiv | FC Pyunik | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2018 | FC Pyunik | MFK Mikolaiv | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2019 | MFK Mikolaiv | Vaasa VPS | - | Ký hợp đồng |
| 26-02-2020 | Vaasa VPS | Ash United | - | Ký hợp đồng |
| 07-09-2020 | Ash United | Krystal | - | Ký hợp đồng |
| 22-03-2021 | Krystal | FC Uzhgorod | - | Ký hợp đồng |
| 17-02-2022 | Free player | Lyubomyr Stavyshche | - | Ký hợp đồng |
| 28-08-2022 | Lyubomyr Stavyshche | VAST Mykolaiv | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2023 | VAST Mykolaiv | FC Inhulets Petrove | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2024 | FC Inhulets Petrove | FC Vorskla Poltava | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-03-2026 11:00 | SC Poltava | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-12-2025 11:00 | SC Poltava | Rukh Vynnyky | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 01-12-2025 13:30 | Dynamo Kyiv | SC Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 21-11-2025 13:30 | SC Poltava | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 09-11-2025 16:00 | FC Shakhtar Donetsk | SC Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 01-11-2025 12:00 | Kryvbas | SC Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 26-10-2025 11:00 | SC Poltava | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 17-10-2025 12:30 | SC Poltava | Obolon Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 01-08-2025 15:00 | Rukh Vynnyky | SC Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ukrainian second tier champion | 1 | 23/24 |