
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Suwon Samsung Bluewings Youth | FC Anyang U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | FC Anyang U18 | Incheon National University | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2022 | Incheon National University | FC Anyang | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2023 | FC Anyang | Jeonbuk Hyundai Motors | 0.699M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 11-04-2026 07:30 | Paju Frontier FC | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 04-04-2026 05:00 | Seoul E-Land FC | Suwon Football Club | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 29-03-2026 07:30 | Daegu Football Club | Seoul E-Land FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 21-03-2026 07:30 | Cheonan City | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 14-03-2026 05:00 | Seoul E-Land FC | Busan I Park | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 07-03-2026 05:00 | Seoul E-Land FC | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 28-02-2026 07:30 | Suwon Samsung Bluewings | Seoul E-Land FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 30-11-2025 07:30 | Jeonbuk Hyundai Motors | Football Club Seoul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 22-11-2025 07:30 | Pohang Steelers | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 08-11-2025 07:30 | Jeonbuk Hyundai Motors | Daejeon Citizen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South Korean champion | 1 | 24/25 |
| South Korean Cup Winner | 1 | 24/25 |
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Asian Games Gold Medal | 1 | 23 |
| South Korean Cup runner-up | 1 | 22/23 |