
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Suwon Samsung Bluewings Youth | FC Anyang U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | FC Anyang U18 | Incheon National University | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2022 | Incheon National University | FC Anyang | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2023 | FC Anyang | Jeonbuk Hyundai Motors | 0.699M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 31-05-2026 07:30 | Jeonnam Dragons | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 24-05-2026 10:00 | Seoul E-Land FC | Seongnam FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 16-05-2026 07:30 | Seoul E-Land FC | Yongin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 09-05-2026 05:00 | Chungnam Asan | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 03-05-2026 05:00 | Seoul E-Land FC | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 26-04-2026 05:00 | Seoul E-Land FC | Hwaseong FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 19-04-2026 05:00 | Ansan Greeners FC | Seoul E-Land FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 11-04-2026 07:30 | Paju Frontier FC | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 04-04-2026 05:00 | Seoul E-Land FC | Suwon Football Club | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 29-03-2026 07:30 | Daegu Football Club | Seoul E-Land FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South Korean champion | 1 | 24/25 |
| South Korean Cup Winner | 1 | 24/25 |
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Asian Games Gold Medal | 1 | 23 |
| South Korean Cup runner-up | 1 | 22/23 |