
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2021 | Defensa y Justicia U19 | CSD Defensa y Justicia II | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2023 | CSD Defensa y Justicia II | Arsenal de Sarandi | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Arsenal de Sarandi | CSD Defensa y Justicia II | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-06-2024 | CSD Defensa y Justicia II | CA Brown Adrogue | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | CA Brown Adrogue | CSD Defensa y Justicia II | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-01-2025 | CSD Defensa y Justicia II | Los Andes | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Los Andes | Defensa Y Justicia | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 03-05-2025 20:05 | Los Andes | Deportivo Madryn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 26-04-2025 18:30 | CA San Miguel | Los Andes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 20-04-2025 18:30 | Los Andes | Deportivo Maipu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Argentina | 09-04-2025 19:00 | Rosario Central | Los Andes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 08-03-2025 20:00 | Los Andes | San Martin Tucuman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 06-10-2024 18:10 | CA Brown Adrogue | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 29-09-2024 18:30 | Aldosivi Mar del Plata | CA Brown Adrogue | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 08-09-2024 17:00 | CA Brown Adrogue | Almirante Brown | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 03-09-2024 00:10 | Atletico Atlanta | CA Brown Adrogue | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Argentina | 17-08-2024 15:00 | Deportivo Madryn | CA Brown Adrogue | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu