
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | KF Teuta U17 | KF Teuta U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | KF Teuta U19 | Teuta Durres | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2017 | Teuta Durres | Skenderbeu Korca | 0.06M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-08-2020 | Skenderbeu Korca | FC Ballkani | 0.06M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | FC Ballkani | FC Astana | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 18-04-2026 14:00 | Rubin Kazan | Akron Togliatti | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 11-04-2026 13:30 | Rubin Kazan | Gazovik Orenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 06-04-2026 16:30 | FC Sochi | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 22-03-2026 13:30 | Krylya Sovetov | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 15-03-2026 16:00 | Rubin Kazan | Lokomotiv Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-03-2026 14:00 | Rubin Kazan | FK Krasnodar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 28-02-2026 17:00 | Dynamo Makhachkala | Rubin Kazan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-12-2024 20:00 | APOEL Nicosia | FC Astana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 12-12-2024 15:30 | FC Astana | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 28-11-2024 15:30 | FC Astana | Vitoria Guimaraes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| Kosovo Cup Winner | 1 | 24 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Kazakh League Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Kosovan Champion | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Kosovan Super Cup Winner | 1 | 22/23 |
| Albanian Super Cup winner | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 17/18 |
| Albanian champion | 1 | 17/18 |
| Albanian Cup winner | 1 | 17/18 |