
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | San Lorenzo | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | San Lorenzo | Almagro | - | Cho thuê |
| 31-05-2013 | Almagro | San Lorenzo | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2015 | San Lorenzo | Crucero del Norte | - | Cho thuê |
| 31-05-2016 | Crucero del Norte | San Lorenzo | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-07-2016 | San Lorenzo | The Strongest | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | The Strongest | San Lorenzo | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-08-2017 | San Lorenzo | Atletico Atlanta | Free | Ký hợp đồng |
| 16-08-2022 | Atletico Atlanta | AEL Larisa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | AEL Larisa | Levadiakos | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-11-2025 17:00 | Levadiakos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 24-11-2025 16:00 | Volos NPS | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 15:00 | Levadiakos | Panserraikos | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-11-2025 15:30 | AEL Larisa | Levadiakos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-10-2025 15:00 | Levadiakos | Aris Thessaloniki | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 18-10-2025 16:30 | Atromitos Athens | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 05-10-2025 15:00 | Levadiakos | Panaitolikos Agrinio | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 27-09-2025 15:00 | Olympiakos Piraeus | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 21-09-2025 15:00 | Levadiakos | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 14-09-2025 17:00 | Levadiakos | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Best foreign player | 1 | 24 |