
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Eintracht Braunschweig Youth | Eintr. BraunschweigU17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Eintr. BraunschweigU17 | Eintracht Braunschweig U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Eintracht Braunschweig U19 | Eintracht Braunschweig | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Eintracht Braunschweig | SC Paderborn 07 | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2018 | SC Paderborn 07 | Carl Zeiss Jena | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Carl Zeiss Jena | SC Paderborn 07 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | SC Paderborn 07 | SV Wehen Wiesbaden | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | SV Wehen Wiesbaden | SV Darmstadt 98 | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2023 | SV Darmstadt 98 | FC Augsburg | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 16-04-2026 19:00 | RC Strasbourg Alsace | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 12-04-2026 17:30 | 1. FSV Mainz 05 | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 09-04-2026 19:00 | 1. FSV Mainz 05 | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-04-2026 13:30 | TSG Hoffenheim | 1. FSV Mainz 05 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-03-2026 14:30 | 1. FSV Mainz 05 | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-03-2026 17:45 | 1. FSV Mainz 05 | Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-03-2026 14:30 | SV Werder Bremen | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 12-03-2026 20:00 | Sigma Olomouc | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-03-2026 14:30 | 1. FSV Mainz 05 | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 28-02-2026 14:30 | Bayer 04 Leverkusen | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Hessen Cup winner | 1 | 20/21 |
| Westphalia Cup winner | 1 | 17/18 |