
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Free player | CD Pinhalnovense | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | CD Pinhalnovense | SC Praiense | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | SC Praiense | Gondomar SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Gondomar SC | Kartalspor | - | Cho thuê |
| 30-11-2011 | Kartalspor | Gondomar SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2011 | Gondomar SC | Karlsruher SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Karlsruher SC | Gondomar SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-10-2012 | Free player | CD Tondela | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | CD Tondela | Nacional da Madeira | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Nacional da Madeira | Al-Ettifaq FC | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-01-2017 | Al-Ettifaq FC | Al Khaleej Club | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Al Khaleej Club | Al-Ettifaq FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Al-Ettifaq FC | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2017 | Free player | Moreirense | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2018 | Moreirense | Gaz Metan Medias | - | Ký hợp đồng |
| 17-08-2020 | Gaz Metan Medias | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2022 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Ironi Tiberias | - | Ký hợp đồng |
| 27-09-2022 | Ironi Tiberias | Free player | - | Giải phóng |
| 30-01-2023 | Free player | Belenenses SAD | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Belenenses SAD | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 19 15 |