
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | FC Copenhagen Youth | FC Kobenhavn U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FC Kobenhavn U19 | Trenkwalder Admira Wacker | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2021 | Trenkwalder Admira Wacker | Lecce | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-08-2023 | Lecce | Sporting CP | 19M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 15-04-2026 19:00 | Arsenal | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 11-04-2026 19:30 | CF Estrela Amadora SAD | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 03-04-2026 19:30 | Sporting CP | Santa Clara | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 31-03-2026 18:45 | Czechia | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 19:45 | Denmark | North Macedonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 22-03-2026 18:00 | Alverca | Sporting CP | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-03-2026 17:45 | Sporting CP | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 11-03-2026 20:00 | Bodo Glimt | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 07-03-2026 18:00 | Sporting Braga | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 03-03-2026 20:45 | Sporting CP | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese cup winner | 1 | 25 |
| Portuguese champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Midfielder of the Year | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Italian Serie B champion | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |