
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | LD Alajuelense Youth | Alajuelense | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2011 | Alajuelense | Kuban Krasnodar (-2018) | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-08-2014 | Kuban Krasnodar (-2018) | Midtjylland | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | Midtjylland | Kuban Krasnodar (-2018) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2014 | Kuban Krasnodar (-2018) | Midtjylland | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2016 | Midtjylland | Brondby IF | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2017 | Brondby IF | San Jose Earthquakes | - | Ký hợp đồng |
| 11-12-2017 | San Jose Earthquakes | Free player | - | Giải phóng |
| 11-12-2018 | Los Angeles FC | Chicago Fire | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2019 | Chicago Fire | Alajuelense | - | Ký hợp đồng |
| 23-03-2020 | Alajuelense | Gwangju Football Club | - | Ký hợp đồng |
| 21-12-2020 | Gwangju Football Club | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2022 | Central Coast Mariners | Cartagines Deportiva SA | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 29-10-2025 02:00 | CD Motagua | CS Cartagines | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 22-10-2025 02:00 | CS Cartagines | CD Motagua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 03-10-2025 02:15 | CD Olimpia | CS Cartagines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 26-09-2025 02:00 | CS Cartagines | CD Olimpia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 15-08-2025 02:00 | CD Motagua | CS Cartagines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Costa Rica | 09-03-2024 23:00 | CS Cartagines | Puntarenas FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Costa Rica | 04-03-2024 00:00 | Sporting FC | CS Cartagines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Costa Rica | 28-02-2024 21:00 | AD Guanacasteca | CS Cartagines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Costa Rica | 22-02-2024 01:00 | AD San Carlos | CS Cartagines | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Costa Rica | 18-02-2024 17:00 | CS Cartagines | AD Municipal Liberia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 2 | 25 23 |
| Costa Rican cup winner | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 2 | 18 14 |
| Gold Cup participant | 2 | 17 11 |
| Copa América participant | 1 | 16 |
| Europa League participant | 1 | 15/16 |
| Danish champion | 1 | 14/15 |
| Top scorer | 1 | 11 |
| Costa Rican champion Verano | 1 | 10/11 |
| Costa Rican champion Invierno | 1 | 10/11 |
| Copa Centroamericana runner-up | 1 | 10/11 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 10 09 |
| CONCACAF-U20-Championship-Champion | 1 | 08/09 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 08 07 |