
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | NS Mura Jugend | NK Maribor Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | NK Maribor Youth | NK Maribor U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | NK Maribor U17 | NK Maribor U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | NK Maribor U20 | NK Mura 05 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | NK Mura 05 | Sturm Graz | 0.55M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 21-03-2026 15:00 | Bristol City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 14-03-2026 12:30 | Middlesbrough | Bristol City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-03-2026 19:45 | Leicester City | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-03-2026 15:00 | Bristol City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 03-03-2026 19:45 | Port Vale | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 27-02-2026 20:00 | Bristol City | Watford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-02-2026 19:45 | Blackburn Rovers | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 12:30 | Swansea City | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-02-2026 19:45 | Bristol City | Wrexham | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-02-2026 15:00 | Hull City | Bristol City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Austrian champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Austrian cup winner | 2 | 23/24 22/23 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Slovenian champion | 1 | 20/21 |
| Slovenian cup winner | 1 | 20 |