
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-03-2016 | Free State Stars Reserves | Free State Stars | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2019 | Free State Stars | Mamelodi Sundowns | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2019 | Mamelodi Sundowns | Stellenbosch FC | - | Cho thuê |
| 05-09-2020 | Stellenbosch FC | Mamelodi Sundowns | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-11-2020 | Mamelodi Sundowns | Chippa United | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Chippa United | Mamelodi Sundowns | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Mamelodi Sundowns | Free player | - | Giải phóng |
| 07-09-2021 | - | Sekhukhune United FC | - | Ký hợp đồng |
| 14-09-2021 | Mamelodi Sundowns | Sekhukhune United | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Sekhukhune United | Mamelodi Sundowns | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2024 | Mamelodi Sundowns | Supersport United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 09-05-2026 15:30 | Mamelodi Sundowns | Siwelele | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 05-05-2026 17:30 | Siwelele | Durban City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 29-04-2026 17:30 | Siwelele | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 24-04-2026 17:30 | Lamontville Golden Arrows | Siwelele | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 18-04-2026 13:00 | Marumo Gallants FC | Siwelele | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 14-03-2026 13:30 | Orlando Pirates | Siwelele | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 03-03-2026 17:30 | Siwelele | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 28-02-2026 16:00 | Siwelele | TS Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 14-02-2026 16:00 | Polokwane City FC | Siwelele | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Nam Phi | 03-12-2025 17:30 | Siwelele | Mamelodi Sundowns | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Nedbank Cup Winner | 1 | 17/18 |