
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | Crown FC | Rivers United FC | - | Ký hợp đồng |
| 26-02-2018 | Rivers United FC | Vålerenga Fotball Elite | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2019 | Vålerenga Fotball Elite | Skeid Oslo | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Skeid Oslo | Vålerenga Fotball Elite | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-06-2020 | Vålerenga Fotball Elite | Øygarden FK | - | Cho thuê |
| 01-10-2020 | Øygarden FK | Vålerenga Fotball Elite | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-10-2020 | Vålerenga Fotball Elite | Sogndal | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2022 | Sogndal | Grorud | - | Ký hợp đồng |
| 28-03-2023 | Grorud | Vaasa VPS | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2024 | Vaasa VPS | CFR Cluj | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-01-2025 | CFR Cluj | Ironi Tiberias | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Ironi Tiberias | CFR Cluj | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 29-11-2025 16:30 | Maccabi Bnei Reineh | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-11-2025 16:30 | Ironi Tiberias | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 01-11-2025 15:30 | Hapoel Tel Aviv | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 25-10-2025 16:30 | Ironi Tiberias | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 18-10-2025 16:15 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 04-10-2025 16:15 | Ironi Tiberias | Hapoel Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 27-09-2025 16:45 | Hapoel Petah Tikva | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 20-09-2025 17:00 | Maccabi Netanya | Ironi Tiberias | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 13-09-2025 17:00 | Ironi Tiberias | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 30-08-2025 17:30 | Hapoel Beer Sheva | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Romanian cup winner | 1 | 24/25 |