
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Auxerre B | Le Havre B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Le Havre B | Trelissac | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Trelissac | Saint-Etienne B | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2017 | Saint-Etienne B | FC Chambly Oise | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2018 | FC Chambly Oise | Dunarea Calarasi | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Dunarea Calarasi | FCV Farul Constanta | - | Ký hợp đồng |
| 06-09-2019 | FCV Farul Constanta | FC Botosani | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2021 | FC Botosani | Santa Clara | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2022 | Santa Clara | Zira FK | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Zira FK | Qarabag | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2024 | Qarabag | Konyaspor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 07-08-2025 16:00 | Araz Nakhchivan | Omonia Nicosia FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 24-07-2025 16:00 | Araz Nakhchivan | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 10-05-2025 13:00 | Konyaspor | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 02-05-2025 17:00 | Antalyaspor | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 01-04-2025 17:30 | Konyaspor | Iskenderunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 28-03-2025 17:30 | Konyaspor | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 15-03-2025 17:30 | Konyaspor | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-03-2025 13:00 | Eyupspor | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 03-03-2025 13:00 | Konyaspor | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 16-02-2025 13:00 | Konyaspor | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Azerbaijani champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Azerbaijani cup winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |