
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Melbourne Victory U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Melbourne Victory U21 | Melbourne Victory | - | Ký hợp đồng |
| 26-08-2020 | Melbourne Victory | Free player | - | Giải phóng |
| 06-01-2022 | - | Green Gully SC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
| Australian champion | 1 | 17/18 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |