
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-02-2014 | SE Palmeiras São Paulo U20 | CA Joseense (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2015 | CA Joseense (SP) | Kapfenberg | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2017 | Kapfenberg | LASK Linz | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | LASK Linz | VfL Wolfsburg | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-08-2021 | VfL Wolfsburg | Al-Jazira(UAE) | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-03-2022 | Al-Jazira(UAE) | Botafogo RJ | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-02-2024 | Botafogo RJ | FK Krasnodar | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 21-03-2026 15:15 | FK Krasnodar | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 17-03-2026 16:30 | FK Krasnodar | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 14-03-2026 10:45 | FC Sochi | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-03-2026 14:00 | Rubin Kazan | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 04-03-2026 17:45 | CSKA Moscow | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 28-02-2026 11:30 | FK Krasnodar | FK Rostov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 07-12-2025 16:00 | FK Krasnodar | CSKA Moscow | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 30-11-2025 11:00 | FK Krasnodar | Krylya Sovetov | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 23-11-2025 16:45 | Lokomotiv Moscow | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 09-11-2025 16:45 | Baltika Kaliningrad | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian champion | 1 | 25 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 23/24 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 22 |
| UAE Supercup Winner | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| Top scorer | 2 | 18/19 16/17 |
| Second highest goal scorer | 1 | 18/19 |