
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-09-2017 | San Francisco FC | Deportivo Toluca U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Deportivo Toluca U19 | Querétaro FC II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Querétaro FC II | FC Superfund Pasching | Unknown | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | FC Superfund Pasching | LASK Linz | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2021 | LASK Linz | Arminia Bielefeld | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Arminia Bielefeld | LASK Linz | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | LASK Linz | Arminia Bielefeld | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Arminia Bielefeld | LASK Linz | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 21:30 | Brazil | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 17-05-2026 12:30 | Austria Vienna | LASK Linz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 10-05-2026 15:00 | LASK Linz | Red Bull Salzburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 04-05-2026 18:30 | LASK Linz | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Áo | 01-05-2026 14:00 | LASK Linz | Rheindorf Altach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 26-04-2026 12:30 | TSV Hartberg | LASK Linz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 22-04-2026 18:30 | Sturm Graz | LASK Linz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 19-04-2026 15:00 | LASK Linz | Sturm Graz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 10-04-2026 17:30 | Red Bull Salzburg | LASK Linz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 05-04-2026 12:30 | LASK Linz | Austria Vienna | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Austrian cup winner | 1 | 25/26 |
| Austrian champion | 1 | 25/26 |
| Gold Cup participant | 2 | 25 23 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 20/21 19/20 |
| Gold Cup runner-up | 1 | 23 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 15/16 |