
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Valencia CF U19 | Valencia CF Mestalla | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-02-2026 15:15 | Real Betis | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-01-2026 13:00 | Getafe | Valencia CF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 10-01-2026 20:00 | Valencia CF | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 19-12-2025 20:00 | Valencia CF | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-12-2025 13:00 | Atletico Madrid | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 07-12-2025 15:15 | Valencia CF | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-12-2025 20:00 | Rayo Vallecano | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-11-2025 20:00 | Valencia CF | Levante | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-11-2025 17:30 | Valencia CF | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-11-2025 20:00 | Real Madrid | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 21 |
| Champions League participant | 4 | 19/20 18/19 15/16 12/13 |
| Spanish cup winner | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 3 | 18/19 15/16 13/14 |
| European Under-21 participant | 1 | 17 |
| European Under-19 participant | 1 | 14 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |