
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv II | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2020 | Dynamo Kyiv II | Dynamo Kyiv | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | Dynamo Kyiv | Bournemouth AFC | 22M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 30-05-2026 16:00 | Paris Saint Germain | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 17-05-2026 19:00 | Paris FC | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 13-05-2026 19:00 | RC Lens | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 10-05-2026 19:00 | Paris Saint Germain | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-04-2026 17:00 | Angers SCO | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-04-2026 17:00 | Paris Saint Germain | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 19-04-2026 18:45 | Paris Saint Germain | Lyon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 03-04-2026 18:45 | Paris Saint Germain | Toulouse FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 19:45 | Ukraine | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 21-03-2026 20:05 | OGC Nice | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Intercontinental Cup Winner | 1 | 25/26 |
| French Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| French champion | 1 | 25/26 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 20/21 |
| Champions League participant | 2 | 21/22 20/21 |
| Ukrainian champion | 1 | 20/21 |
| Ukrainian cup winner | 1 | 20/21 |
| Ukrainian Super Cup winner | 1 | 20/21 |
| Ukrainian U19 champion | 1 | 18/19 |