
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | San Lorenzo | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2016 | San Lorenzo | Atlanta United | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-07-2016 | Atlanta United | Club Tijuana | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Club Tijuana | Atlanta United | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2020 | Atlanta United | Libertad | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2025 | Libertad | CA Penarol | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 29-05-2026 00:30 | Cruzeiro - MG | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 24-05-2026 23:10 | Delfin SC | Barcelona SC(ECU) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 22-05-2026 00:30 | Univ Catolica | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 10-05-2026 00:00 | Independiente del Valle | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 06-05-2026 00:00 | Barcelona SC(ECU) | Boca Juniors | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 03-05-2026 00:00 | Barcelona SC(ECU) | Manta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 30-04-2026 00:00 | Barcelona SC(ECU) | Univ Catolica | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 26-04-2026 23:10 | Orense SC | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 22-04-2026 23:00 | Barcelona SC(ECU) | Mushuc Runa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 15-04-2026 00:00 | Boca Juniors | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Uruguayan Cup Winner | 1 | 24/25 |
| Paraguayan Champion Apertura | 3 | 23 22 21 |
| Paraguayan Champion Clausura | 1 | 23 |
| US Open Cup Winner | 1 | 18/19 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 18/19 |
| Campeones Cup Winner | 1 | 18/19 |
| MLS Cup Champion | 1 | 18 |
| Campeón Supercopa Argentina | 1 | 15/16 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 15 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 13/14 |
| Argentinian champion | 1 | 13 |