
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | San Lorenzo | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2016 | San Lorenzo | Atlanta United | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-07-2016 | Atlanta United | Club Tijuana | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Club Tijuana | Atlanta United | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2020 | Atlanta United | Libertad | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2025 | Libertad | CA Penarol | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 29-05-2025 22:00 | CA Penarol | Velez Sarsfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 23-04-2025 22:00 | Olimpia Asuncion | CA Penarol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 09-04-2025 00:00 | CA Penarol | San Antonio Bulo Bulo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 09-11-2024 21:00 | Club Libertad Asunción | Sportivo Luqueno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 03-11-2024 21:00 | Club Sportivo 2 de Mayo | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 20-10-2024 23:00 | Club Libertad Asunción | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 13-10-2024 20:00 | Club Sportivo Trinidense | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 06-10-2024 00:00 | Club Libertad Asunción | Club Guaraní | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 29-09-2024 21:00 | FC Nacional Asuncion | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 27-09-2024 00:30 | Cruzeiro Esporte Clube | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Uruguayan Cup Winner | 1 | 24/25 |
| Paraguayan Champion Apertura | 3 | 23 22 21 |
| Paraguayan Champion Clausura | 1 | 23 |
| US Open Cup Winner | 1 | 18/19 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 18/19 |
| Campeones Cup Winner | 1 | 18/19 |
| MLS Cup Champion | 1 | 18 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 15 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 13/14 |
| Argentinian champion | 1 | 13 |