
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | MVV Maastricht U17 | Standard Liege U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Standard Liege U19 | Standard Liege II | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2014 | Standard Liege II | Sint-Truidense | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Sint-Truidense | Standard Liege II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Standard Liege II | Carl Zeiss Jena | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Carl Zeiss Jena | Standard Liege II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Standard Liege II | Mouscron Peruwelz | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Mouscron Peruwelz | Standard Liege | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2020 | Standard Liege | Torino | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-02-2025 | Torino | Como | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-02-2025 | Torino | Como | 3.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 28-11-2025 19:45 | Como | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-11-2025 17:30 | Torino | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 18-11-2025 19:45 | Kosovo | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 15-11-2025 19:45 | Slovenia | Kosovo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-11-2025 14:00 | Como | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-10-2025 17:30 | Como | Hellas Verona | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-10-2025 13:00 | Parma | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 19-10-2025 10:30 | Como | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 13-10-2025 18:45 | Sweden | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 10-10-2025 18:45 | Kosovo | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| Thuringia Cup winner | 1 | 15/16 |