
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Manchester City U18 | Manchester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 03-02-2026 19:45 | Blackburn Rovers | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 12:30 | Sheffield Wednesday | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-01-2026 15:00 | Bristol City | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-01-2026 19:45 | Sheffield Wednesday | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Sheffield Wednesday | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 09-01-2026 19:00 | Manchester City U21 | Burnley U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 09-11-2025 15:00 | Brighton U21 | Manchester City U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 31-10-2025 19:00 | Manchester City U21 | Leicester City U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 28-10-2025 19:00 | Rotherham United | Manchester City U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 25-10-2025 10:10 | Blackburn Rovers U21 | Manchester City U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Youth Cup winner | 1 | 23/24 |
| U21 Premier League champion | 1 | 22/23 |
| English Youth League winner | 2 | 22/23 21/22 |