
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06-01-2014 | Mamelodi Sundowns FC Reserves | Mamelodi Sundowns | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2016 | Mamelodi Sundowns | Witbank Spurs FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Witbank Spurs FC | Mamelodi Sundowns | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-07-2018 | Mamelodi Sundowns | Brighton Hove Albion | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-08-2018 | Brighton Hove Albion | Union Saint-Gilloise | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Union Saint-Gilloise | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-07-2019 | Brighton Hove Albion | Club Brugge | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Club Brugge | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-08-2020 | Brighton Hove Albion | Anderlecht | - | Cho thuê |
| 06-01-2021 | Anderlecht | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-08-2021 | Brighton Hove Albion | Al Ahly FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-01-2025 | Al Ahly FC | Qatar SC | 0.155M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2025 10:00 | Ratchaburi FC | Thep Xanh Nam Dinh FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-11-2025 12:15 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 22-10-2025 10:00 | Gamba Osaka | Thep Xanh Nam Dinh FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 02-10-2025 10:00 | Eastern Football Team | Thep Xanh Nam Dinh FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Asean Club Championship Shopee Cup | 25-09-2025 12:30 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Svay Rieng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 17-09-2025 12:15 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Ratchaburi FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 18-04-2025 15:30 | Al Rayyan | Qatar SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 11-04-2025 15:30 | Al Shahaniya | Qatar SC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 05-04-2025 14:00 | Qatar SC | Al Khor SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 29-03-2025 18:00 | Qatar SC | Al-Arabi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Egyptian Super Cup Winner | 4 | 24/25 23/24 22/23 21/22 |
| Egyptian champion | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| FIFA African-Asian-Pacific Cup Champion | 1 | 24/25 |
| Africa Cup participant | 2 | 24 19 |
| FIFA Club World Cup participant | 3 | 24 23 17 |
| CAF Champions League winner | 3 | 23/24 22/23 15/16 |
| Egyptian cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| CAF Super Cup Winner | 2 | 21/22 16/17 |
| Belgian champion | 1 | 19/20 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| Player of the Year | 1 | 18/19 |
| South African champion | 2 | 17/18 13/14 |
| Top scorer | 1 | 17/18 |