
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Barcelona U16 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 07-02-2026 15:15 | FC Barcelona | RCD Mallorca | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 03-02-2026 20:00 | Albacete Balompié SAD | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 31-01-2026 20:00 | Elche | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | FC Barcelona | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 25-01-2026 15:15 | FC Barcelona | Real Oviedo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | Slavia Praha | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 15-01-2026 20:15 | Racing Santander | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | 07-01-2026 19:00 | FC Barcelona | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 21-12-2025 15:15 | Villarreal CF | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 16-12-2025 20:30 | CD Guadalajara | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| Spanish champion | 1 | 24/25 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 24 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 23 |