
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Anorthosis Famagusta U21 | Dinamo Kyiv U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Dynamo Kyiv II | Dynamo Kyiv | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Dynamo Kyiv | FC Vorskla Poltava | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | FC Vorskla Poltava | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-07-2021 | Dynamo Kyiv | Chernomorets Odessa | - | Cho thuê |
| 04-04-2022 | Chernomorets Odessa | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-04-2022 | Dynamo Kyiv | Wisla Krakow | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Wisla Krakow | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Dynamo Kyiv | Lech Poznan | 0.1M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Lech Poznan | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2023 | Dynamo Kyiv | Dinamo Batumi | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Dinamo Batumi | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2024 | Dynamo Kyiv | Granada CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Granada CF | Dynamo Kyiv | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 28-11-2025 19:45 | Metz | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 16:15 | Stade Brestois 29 | Metz | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 18-11-2025 19:45 | Bulgaria | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 15-11-2025 17:00 | Georgia | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 09-11-2025 16:15 | Metz | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-11-2025 16:15 | FC Nantes | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-10-2025 18:00 | Metz | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 26-10-2025 14:00 | LOSC Lille | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 19-10-2025 15:15 | Toulouse FC | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-10-2025 15:00 | Metz | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Georgian champion | 1 | 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Ukrainian champion | 1 | 20/21 |
| Ukrainian Super Cup winner | 2 | 20/21 19/20 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Ukrainian cup winner | 1 | 19/20 |
| Europa League participant | 2 | 19/20 18/19 |
| Under-20 World Cup champion | 1 | 19 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| European Under-19 participant | 1 | 18 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 17 |