
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2009 | - | Lyon (w) | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2010 | Lyon (w) | Rodez Aveyron (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2011 | Rodez Aveyron (w) | Paris Saint Germain (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | Paris Saint Germain (w) | Lyon (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Lyon (w) | Dijon w | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Dijon w | West Ham United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2021 | West Ham United (w) | Everton FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2022 | Everton FC (w) | Aston Villa (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NWSL Nữ | 09-11-2025 20:00 | Portland Thorns FC Women | San Diego Wave Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 02-11-2025 20:00 | Kansas City Current Women | San Diego Wave Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| NWSL Nữ | 19-10-2025 02:00 | San Diego Wave Women | Chicago Red Stars Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 12-10-2025 02:50 | Utah Royals Women | San Diego Wave Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 05-10-2025 17:00 | Washington Spirit Women | San Diego Wave Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 27-09-2025 02:30 | San Diego Wave Women | Orlando Pride Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 21-09-2025 02:00 | Portland Thorns FC Women | San Diego Wave Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 08-09-2025 00:30 | San Diego Wave Women | Houston Dash Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 30-08-2025 02:30 | Seattle Reign (W) | San Diego Wave Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 25-08-2025 00:00 | San Diego Wave Women | Racing Louisville Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Tournoi de France winner | 3 | 23 22 20 |
| Feminine Division 1 winner | 4 | 16/17 08/09 07/08 06/07 |
| Coupe de France Féminine winner | 2 | 16/17 07/08 |
| UEFA Women's Champions League winner | 1 | 16/17 |
| Feminine Division 1 runner-up | 4 | 15/16 14/15 13/14 12/13 |
| Algarve Cup runner-up | 1 | 15 |
| UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 14/15 |
| Coupe de France Féminine runner-up | 2 | 13/14 06/07 |