
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | LDU Quito U20 | LDU Quito B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | LDU Quito B | Liga Dep Universitaria Quito | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Liga Dep Universitaria Quito | Tigres UANL | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2019 | Tigres UANL | FC Juarez | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | FC Juarez | Tigres UANL | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Tigres UANL | FC Juarez | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | FC Juarez | Mazatlan FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 06-05-2026 00:00 | Barcelona SC(ECU) | Boca Juniors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 03-05-2026 00:00 | Barcelona SC(ECU) | Manta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 30-04-2026 00:00 | Barcelona SC(ECU) | Univ Catolica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 26-04-2026 23:10 | Orense SC | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 22-04-2026 23:00 | Barcelona SC(ECU) | Mushuc Runa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 19-04-2026 23:10 | Macara | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 15-04-2026 00:00 | Boca Juniors | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 11-04-2026 00:00 | Barcelona SC(ECU) | Club Leones del Norte | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 08-04-2026 00:00 | Barcelona SC(ECU) | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 04-04-2026 00:00 | Liga Dep Universitaria Quito | Barcelona SC(ECU) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa América participant | 1 | 19 |
| Ecuadorian champion | 1 | 18 |