
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | CD Olimpia Reserve | CD Olimpia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | CD Olimpia | Lobos BUAP | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Lobos BUAP | CD Olimpia | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-08-2019 | CD Olimpia | Vancouver Whitecaps | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Vancouver Whitecaps | CD Olimpia | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | CD Olimpia | Volos NPS | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2023 | Volos NPS | Deportivo Saprissa | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2024 | Deportivo Saprissa | CD Olimpia | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 31-10-2025 02:00 | CD Olimpia | LD Alajuelense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 24-10-2025 02:00 | LD Alajuelense | CD Olimpia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 03-10-2025 02:15 | CD Olimpia | CS Cartagines | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 26-09-2025 02:00 | CS Cartagines | CD Olimpia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 28-08-2025 02:00 | CD Olimpia | Xelaju MC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 20-08-2025 02:00 | Aguila | CD Olimpia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 07-06-2024 00:30 | Honduras | Cuba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 23-03-2024 23:15 | Costa Rica | Honduras | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Honduras | 10-03-2024 23:15 | CD Olimpia | Génesis Policía Nacional | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Honduras | 01-03-2024 01:00 | CD Olimpia | Lobos UPNFM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Honduran Champion Clausura | 4 | 24/25 23/24 20/21 15/16 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 2 | 24 23 |
| Costa Rican champion Invierno | 1 | 23/24 |
| CONCACAF League-Winner | 2 | 22/23 17/18 |
| Honduran Champion Apertura | 3 | 22/23 20/21 19/20 |
| CONCACAF Champions League participant | 5 | 20/21 19/20 17/18 16/17 15/16 |
| Gold Cup participant | 2 | 19 17 |
| Player of the Tournament | 1 | 17/18 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |