
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Atletico de Madrid U19 | Atlético Madrid C (-2015) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Atlético Madrid C (-2015) | Atletico de Madrid B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Atletico de Madrid B | Atletico Madrid | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Atletico Madrid | Rayo Vallecano | - | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Rayo Vallecano | Atletico Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2013 | Atletico Madrid | Real Madrid Castilla | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2014 | Real Madrid Castilla | Free player | - | Giải phóng |
| 05-11-2014 | Free player | Albacete Balompié SAD | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Albacete Balompié SAD | Sint-Truidense | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2017 | Sint-Truidense | SD Huesca | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 29-11-2025 17:30 | Almeria | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 23-11-2025 15:15 | SD Huesca | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 16-11-2025 20:00 | Real Zaragoza | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 08-11-2025 15:15 | SD Huesca | Andorra CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 01-11-2025 17:30 | Albacete Balompié SAD | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 24-10-2025 18:30 | SD Huesca | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 12-10-2025 16:30 | Cadiz | SD Huesca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 04-10-2025 16:30 | SD Huesca | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 28-09-2025 19:00 | SD Huesca | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 13-09-2025 16:30 | SD Huesca | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish 2nd tier champion | 1 | 19/20 |
| Spanish cup winner | 1 | 12/13 |
| Europa League participant | 2 | 12/13 11/12 |
| Europa League Winner | 1 | 11/12 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |
| European Under-19 participant | 2 | 11 10 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 08 |