
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2002 | VfL Stuttgart-Wangen Youth | VfB Stuttgart Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2016 | VfB Stuttgart | Panathinaikos | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Panathinaikos | Benfica | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2023 | Benfica | Nottingham Forest | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Nottingham Forest | Newcastle United | 23M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 30-11-2025 15:15 | Sevilla FC | Real Betis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 24-11-2025 20:00 | RCD Espanyol de Barcelona | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 18-11-2025 19:45 | Belarus | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 15-11-2025 19:45 | Greece | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-11-2025 15:15 | Sevilla FC | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-11-2025 15:15 | Atletico Madrid | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 24-10-2025 19:00 | Real Sociedad | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-10-2025 12:00 | Sevilla FC | RCD Mallorca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 12-10-2025 18:45 | Denmark | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 05-10-2025 14:15 | Sevilla FC | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English League Cup winner | 1 | 25 |
| Portuguese Super Cup winner | 2 | 24 20 |
| Portuguese champion | 2 | 22/23 18/19 |
| Champions League participant | 4 | 22/23 21/22 19/20 18/19 |
| Europa League participant | 3 | 20/21 19/20 18/19 |
| International Champions Cup winner | 1 | 19 |
| Under 21 European Champion | 1 | 17 |
| European Under-21 participant | 1 | 17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 11 |
| Fritz Walter Bronze medalist | 1 | 11 |
| German Under-17 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 10/11 |
| German Under-19 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 09/10 |