
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2016 | Jubilo Iwata U18 | Meiji University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2020 | Meiji University | Sagan Tosu | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2021 | Sagan Tosu | Nagoya Grampus | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2024 | Nagoya Grampus | Legia Warszawa | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Legia Warszawa | Nagoya Grampus | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-01-2025 | Nagoya Grampus | Legia Warszawa | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 02-12-2025 19:45 | Blackburn Rovers | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-11-2025 15:00 | Wrexham | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-11-2025 19:45 | Blackburn Rovers | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-11-2025 20:00 | Preston North End | Blackburn Rovers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 08-11-2025 12:30 | Blackburn Rovers | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-11-2025 19:45 | Bristol City | Blackburn Rovers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-11-2025 12:30 | Leicester City | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-10-2025 14:00 | Blackburn Rovers | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-10-2025 18:45 | Blackburn Rovers | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-10-2025 11:30 | Blackburn Rovers | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Polish Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| Polish cup winner | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Japanese league cup winner | 1 | 21 |
| AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |