
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22-08-2013 | Bradford City U18 | Bradford City | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2015 | Bradford City | Chester FC | - | Cho thuê |
| 19-02-2015 | Chester FC | Bradford City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-05-2015 | Chester FC | Bradford City | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2015 | Bradford City | Swansea City | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-11-2015 | Swansea City | Newport County | - | Cho thuê |
| 24-12-2015 | Newport County | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-03-2016 | Swansea City | Bristol Rovers | - | Cho thuê |
| 30-05-2016 | Bristol Rovers | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2018 | Swansea City | Barnsley | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | Barnsley | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2019 | Swansea City | Sheffield United | 19M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-07-2024 | Sheffield United | UD Las Palmas | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 07-02-2026 15:00 | Hull City | Bristol City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-02-2026 19:45 | Hull City | Watford | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 15:00 | Blackburn Rovers | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-01-2026 15:00 | Hull City | Swansea City | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-01-2026 19:45 | Preston North End | Hull City | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Southampton | Hull City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | Hull City | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Hull City | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Middlesbrough | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 15:00 | Sheffield Wednesday | Hull City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 22/23 |