
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2019 | Sport Recife (w) | Sao Paulo/SP (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 02-01-2020 | Sao Paulo/SP (w) | Palmeiras SP (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2023 | Palmeiras SP (w) | Racing Louisville (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NWSL Nữ | 08-11-2025 17:00 | Washington Spirit Women | Racing Louisville Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| NWSL Nữ | 02-11-2025 22:00 | Racing Louisville Women | Bay FC (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| NWSL Nữ | 19-10-2025 19:00 | Gotham FC Women | Racing Louisville Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 06-09-2025 00:00 | Racing Louisville Women | Portland Thorns FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 29-08-2025 23:30 | Racing Louisville Women | Houston Dash Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 25-08-2025 00:00 | San Diego Wave Women | Racing Louisville Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| NWSL Nữ | 16-08-2025 00:00 | Washington Spirit Women | Racing Louisville Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| NWSL Nữ | 09-08-2025 23:30 | Orlando Pride Women | Racing Louisville Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp América Nữ | 26-07-2025 00:00 | Brazil Women | Colombia Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp América Nữ | 16-07-2025 21:00 | Bolivia Women | Brazil Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONMEBOL Copa America Femenina winner | 1 | 22 |
| Paulista Women winner | 1 | 22 |
| CONMEBOL Libertadores Femenina winner | 1 | 22 |
| CONMEBOL/UEFA Women's Finalissima runner-up | 1 | 22 |
| Brasileiro Women runner-up | 1 | 21 |
| Copa Paulista Women winner | 1 | 21 |
| Torneio Internacional Feminino de Seleções winner | 1 | 21 |