
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | LDU Quito U20 | LDU Quito B | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | LDU Quito B | Chacaritas FC | - | Cho thuê |
| 14-11-2020 | Chacaritas FC | LDU Quito B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | LDU Quito B | Liga Dep Universitaria Quito | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2024 | Liga Dep Universitaria Quito | CD Universidad Católica | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 27-05-2026 22:00 | Independiente del Valle | Rosario Central | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 20-05-2026 02:00 | Independiente del Valle | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Ecuador | 13-05-2026 22:00 | CD Universidad Católica | Independiente del Valle | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 10-05-2026 00:00 | Independiente del Valle | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 07-03-2026 21:30 | Independiente del Valle | Mushuc Runa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 03-03-2026 00:30 | Manta FC | Independiente del Valle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 22-02-2026 23:00 | Independiente del Valle | Guayaquil City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 14-12-2025 21:30 | CD Universidad Católica | Independiente del Valle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 08-11-2025 21:30 | Independiente del Valle | CD Universidad Católica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ecuador | 31-08-2025 23:00 | Barcelona SC(ECU) | CD Universidad Católica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeón Supercopa Ecuador | 2 | 25/26 20/21 |
| Campeón Copa Ecuador | 1 | 24/25 |
| Ecuadorian champion | 2 | 24 23 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 22/23 |