
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Shkendija Tetovo Youth | Shkendija Tetovo | - | Ký hợp đồng |
| 22-04-2012 | Shkendija Tetovo | Basel U21 | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2012 | Basel U21 | Free player | - | Giải phóng |
| 22-11-2012 | Free player | Hamburger SV (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Hamburger SV (Youth) | Hamburger SV | - | Ký hợp đồng |
| 26-01-2015 | Hamburger SV | APOEL Nicosia | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2016 | APOEL Nicosia | Skenderbeu Korca | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2016 | Skenderbeu Korca | Renova Cepciste | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2018 | Renova Cepciste | Shkendija Tetovo | - | Ký hợp đồng |
| 12-02-2023 | Shkendija Tetovo | FK Kosice | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | FK Kosice | Shkendija Tetovo | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-09-2023 | Shkendija Tetovo | Gjilani | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2024 | Gjilani | Otrant | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2024 | Otrant | - | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2025 | Free player | KF Ferizaj | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 22/23 |
| Slovak second tier champion | 1 | 22/23 |
| Macedonian champion | 3 | 20/21 18/19 10/11 |
| Albanian champion | 1 | 15/16 |
| Cyprian champion | 1 | 14/15 |
| Cypriot cup winner | 1 | 14/15 |