
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | FC Utrecht (Youth) | Den Bosch | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Den Bosch | FC Utrecht (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | FC Utrecht | Almere City FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Almere City FC | Crawley Town | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2018 | Crawley Town | Notts County | 0.28M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-07-2021 | Notts County | Sutton United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Sutton United | Eastleigh | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Eastleigh | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2024 | Eastleigh | Wealdstone FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 5 Anh | 21-03-2026 15:00 | Forest Green Rovers | Wealdstone FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 17-03-2026 19:45 | Gateshead | Wealdstone FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 14-03-2026 12:30 | Wealdstone FC | Solihull Moors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 10-03-2026 19:45 | Wealdstone FC | Tamworth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 07-03-2026 15:00 | Braintree Town | Wealdstone FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 03-03-2026 19:45 | Wealdstone FC | Morecambe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 24-02-2026 19:45 | Wealdstone FC | Brackley Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 14-02-2026 15:00 | Wealdstone FC | York City | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải hạng 5 Anh | 07-02-2026 17:30 | Eastleigh | Wealdstone FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 5 Anh | 17-01-2026 15:00 | Wealdstone FC | Woking | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu