
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Wikki Tourists Academy | Wikki Tourists | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2013 | Wikki Tourists | Samsunspor | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2014 | Samsunspor | Free player | - | Giải phóng |
| 21-01-2015 | Free player | Ankaraspor FK | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2018 | Ankaraspor FK | Caykur Rizespor | 0.4M € | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Caykur Rizespor | Ankaraspor FK | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2019 | Ankaraspor FK | Caykur Rizespor | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Caykur Rizespor | Free player | - | Giải phóng |
| 12-01-2023 | Free player | Bodrum FK | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2023 | Bodrum FK | Bandirmaspor | - | Ký hợp đồng |
| 14-09-2023 | Bandirmaspor | Tuzlaspor | - | Ký hợp đồng |
| 16-09-2024 | Tuzlaspor | Miracle Degirmenlik SK | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 16/17 |
| Olympic Games: 3rd Place | 1 | 16 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |
| Under-20 Africa Cup participant | 1 | 13 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |
| Top scorer | 1 | 13 |