
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 07-07-2026 20:00 | Switzerland | Colombia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 04-07-2026 01:30 | Colombia | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 27-06-2026 23:30 | Colombia | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 24-06-2026 02:00 | Colombia | Democratic Republic of the Congo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 07-06-2026 23:00 | Colombia | Jordan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 01-06-2026 23:00 | Colombia | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 24-05-2026 18:30 | River Plate | Belgrano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 21-05-2026 00:30 | River Plate | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 14-05-2026 00:45 | River Plate | Gimnasia La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 10-05-2026 22:00 | River Plate | San Lorenzo | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| TM-Player of the season | 1 | 24 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 23/24 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 19 |
| Argentinian Cup Winner | 1 | 18/19 |
| World Cup participant | 2 | 18 14 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 17/18 |
| Campeón Supercopa Argentina | 1 | 17/18 |
| Olympics participant | 2 | 16/17 15/16 |
| Champions League participant | 2 | 14/15 13/14 |
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 14 |
| Europa League participant | 1 | 13/14 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |
| South American Champion U20 | 1 | 13 |