
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 16-04-2026 00:30 | River Plate | Carabobo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 12-04-2026 23:00 | Racing Club de Avellaneda | River Plate | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 05-04-2026 21:00 | River Plate | Belgrano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 29-03-2026 19:00 | Colombia | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 26-03-2026 23:30 | Colombia | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 22-03-2026 20:45 | Estudiantes Rio Cuarto | River Plate | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 15-03-2026 22:45 | River Plate | Sarmiento Junin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 13-03-2026 00:30 | CA Huracan | River Plate | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 22-02-2026 22:15 | Velez Sarsfield | River Plate | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Argentina | 18-02-2026 01:00 | River Plate | Club Ciudad de Bolivar | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| TM-Player of the season | 1 | 24 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 23/24 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 19 |
| Argentinian Cup Winner | 1 | 18/19 |
| World Cup participant | 2 | 18 14 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 17/18 |
| Campeón Supercopa Argentina | 1 | 17/18 |
| Olympics participant | 2 | 16/17 15/16 |
| Champions League participant | 2 | 14/15 13/14 |
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 14 |
| Europa League participant | 1 | 13/14 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |
| South American Champion U20 | 1 | 13 |