
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-09-2013 | Gölcükspor Youth | Hisareynspor Youth | - | Ký hợp đồng |
| 04-09-2014 | Hisareynspor Youth | Basaksehir FK Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Basaksehir FK Youth | Istanbul Basaksehir FK U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Istanbul Basaksehir FK U21 | Bodrum FK | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Bodrum FK | Istanbul Basaksehir FK U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-08-2018 | Istanbul Basaksehir FK U21 | Karacabey Belediyespor | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2019 | Karacabey Belediyespor | Erzincanspor | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2020 | Erzincanspor | Galatasaray | - | Ký hợp đồng |
| 02-09-2024 | Galatasaray | Benfica | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | Fenerbahce | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-11-2025 17:00 | Caykur Rizespor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 15-11-2025 17:00 | Turkiye | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-11-2025 17:00 | Fenerbahce | Kayserispor | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 02-11-2025 17:00 | Besiktas JK | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 27-10-2025 17:00 | Gazisehir Gaziantep | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 16:45 | Fenerbahce | VfB Stuttgart | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 19-10-2025 17:00 | Fenerbahce | Karagumruk | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 14-10-2025 18:45 | Turkiye | Georgia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 11-10-2025 18:45 | Bulgaria | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 26 |
| Portuguese league cup winner | 1 | 24/25 |
| Turkish champion | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Turkish Super Cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Best assist provider | 1 | 22/23 |
| TM-Player of the season | 1 | 22 |
| Promotion to 3rd league | 1 | 19/20 |
| Top scorer | 2 | 19/20 19/20 |
| Turkish 4th division champion | 1 | 16/17 |