
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2003 | TuS 1900 Niederkirchen Jugend | SV 05 Meckenheim Jugend | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2006 | SV 05 Meckenheim Jugend | 1.FC Kaiserslautern Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | 1.FC Kaiserslautern Youth | Kaiserslautern U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Kaiserslautern U17 | SV 07 Elversberg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | SV 07 Elversberg U19 | Saarbrucken U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Saarbrucken U19 | Koln Am | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2020 | Koln Am | Schalke 04 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Schalke 04 Youth | 1. FC Magdeburg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | 1. FC Magdeburg | Hertha Berlin | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 29-11-2025 12:00 | Holstein Kiel | Hertha Berlin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 21-11-2025 17:30 | Hertha Berlin | Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 08-11-2025 19:30 | 1. FC Kaiserslautern | Hertha Berlin | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-11-2025 12:00 | Hertha Berlin | Dynamo Dresden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 28-10-2025 17:30 | Hertha Berlin | SV Elversberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 25-10-2025 18:30 | Hertha Berlin | Fortuna Dusseldorf | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 18-10-2025 18:30 | VfL Bochum 1848 | Hertha Berlin | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 04-10-2025 11:00 | Hertha Berlin | Preuben Munster | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 20-09-2025 11:00 | Hertha Berlin | SC Paderborn 07 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 13-09-2025 18:30 | Hannover 96 | Hertha Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saxony-Anhalt Cup winner | 1 | 21/22 |
| German 3. Liga Champion | 1 | 21/22 |
| German Regionalliga Southwest Champion | 1 | 17/18 |