
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-1998 | Merlan Lome U19 | AC Merlan Lome | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2002 | AC Merlan Lome | Rot-Weiss Oberhausen | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2005 | Rot-Weiss Oberhausen | Stade Brestois 29 | - | Cho thuê |
| 30-06-2006 | Stade Brestois 29 | Rot-Weiss Oberhausen | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2006 | Rot-Weiss Oberhausen | FC Wil 1900 | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2007 | FC Wil 1900 | Aston Villa | 500k € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2011 | Aston Villa | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-11-2011 | Free agent | 1. FC Saarbrücken | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2012 | 1. FC Saarbrücken | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-03-2014 | Free agent | TSV 1860 Rosenheim | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2014 | TSV 1860 Rosenheim | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 13-08-2015 | Free agent | Türk. Augsburg | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 6 | 13 13 06 06 02 02 |
| Landespokal Saarland Winner | 1 | 11/12 |
| Saarland Cup winner | 1 | 11/12 |
| Uefa Cup participant | 2 | 08/09 08/09 |
| Intertoto Cup Champion | 1 | 08/09 |
| UI Cup winner | 1 | 08/09 |
| World Cup participant | 2 | 06 06 |