
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Yongin Football Center U18 Deokyoung | Football Club Seoul | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2018 | Football Club Seoul | Gwangju Football Club | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2021 | Gwangju Football Club | Seoul E-Land FC | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2023 | Seoul E-Land FC | Busan I Park | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2024 | Busan I Park | Seongnam FC | 0.092M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 09-05-2026 05:00 | Hwaseong FC | Suwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 03-05-2026 10:00 | Suwon Football Club | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 26-04-2026 05:00 | Suwon Football Club | Gimpo FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 18-04-2026 05:00 | Busan I Park | Suwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 11-04-2026 05:00 | Suwon Football Club | Daegu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 04-04-2026 05:00 | Seoul E-Land FC | Suwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 29-03-2026 05:00 | Suwon Football Club | Paju Frontier FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 14-03-2026 05:00 | Gimhae City | Suwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 07-03-2026 07:30 | Suwon Football Club | Yongin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 01-03-2026 05:00 | Chungbuk Cheongju FC | Suwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Korean K League 2 Champion | 1 | 18/19 |
| South Korean champion | 1 | 15/16 |
| AFC Champions League participant | 1 | 15/16 |