
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22-08-2022 | Deportivo Saprissa II | Sporting San Jose | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Sporting San Jose | Deportivo Saprissa II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | Deportivo Saprissa II | Deportivo Saprissa | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2024 | Deportivo Saprissa | Valencia CF Mestalla | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Valencia CF Mestalla | Deportivo Saprissa | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch CONCACAF | 15-04-2026 03:30 | Club America | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 11-04-2026 23:40 | Charlotte FC | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 08-04-2026 00:00 | Nashville | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 05-04-2026 00:40 | Chicago Fire | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 21-03-2026 22:20 | Nashville | Orlando City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 18-03-2026 23:00 | Inter Miami CF | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-03-2026 22:20 | Columbus Crew | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 11-03-2026 23:30 | Nashville | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-03-2026 01:40 | Nashville | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 01-03-2026 01:40 | FC Dallas | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 25/26 23/24 |
| Gold Cup participant | 2 | 25 23 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 2 | 24 23 |
| Copa América participant | 1 | 24 |
| Best young player | 2 | 24 23 |
| Liga FPD Champion Clausura | 3 | 23/24 22/23 20/21 |
| Liga FPD Champion Apertura | 1 | 23/24 |
| Costa Rican Recopa Winner | 1 | 23/24 |