
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06-07-2018 | Los Angeles Galaxy Academy | Los Angeles Galaxy II | - | Cho thuê |
| 29-11-2018 | Los Angeles Galaxy II | Los Angeles Galaxy Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-03-2019 | Los Angeles Galaxy Academy | Los Angeles Galaxy II | - | Cho thuê |
| 29-11-2019 | Los Angeles Galaxy II | Los Angeles Galaxy Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-07-2020 | Los Angeles Galaxy Academy | VfL Wolfsburg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2021 | VfL Wolfsburg U19 | Free player | - | Giải phóng |
| 07-01-2022 | Free player | Ham-Kam | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2022 | Ham-Kam | - | - | Giải phóng |
| 31-12-2023 | Ham-Kam | Free player | - | Giải phóng |
| 06-03-2024 | Free player | Birmingham Legion | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Cup | 20-06-2026 21:00 | Detroit City | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 14-06-2026 01:10 | Sporting Jax | Detroit City | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 11-06-2026 00:50 | Detroit City | El Paso Locomotive FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 06-06-2026 23:05 | Detroit City | Lexington | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 30-05-2026 22:00 | Charleston Battery | Detroit City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-05-2026 22:00 | Loudoun United | Detroit City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 21-05-2026 00:00 | Detroit City | Miami FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 16-05-2026 22:00 | Forward Madison FC | Detroit City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-05-2026 23:00 | Hartford Athletic | Detroit City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 02-05-2026 22:10 | Detroit City | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |