
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-01-2021 | Metropolitanos FC | Club Brugge KV U23 | 0.21M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2021 | Club Brugge KV U23 | Club Brugge | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Club Brugge | Club Brugge KV U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Club Brugge KV U23 | KV Oostende | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | KV Oostende | Club Brugge KV U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2025 | Club Brugge KV U23 | SC Lokeren-Temse | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | SC Lokeren-Temse | Club Brugge KV U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 02-03-2025 12:30 | Jong Genk | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 20-12-2024 19:00 | Club Nxt | Zulte-Waregem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 15-12-2024 18:15 | RWDM Brussels | Club Nxt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 06-12-2024 19:00 | Club Nxt | RSCA Futures | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 27-10-2024 15:00 | RFC de Liege | Club Nxt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 13-09-2024 18:00 | Club Nxt | RFC Seraing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 31-08-2024 18:00 | Patro Eisden | Club Nxt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 24-08-2024 18:00 | RAAL La Louvière | Club Nxt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 17-08-2024 14:00 | Club Nxt | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Belgian champion | 2 | 21/22 20/21 |
| Belgian Supercup Winner | 2 | 21/22 20/21 |