
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 16-07-2015 | Dukla Banska Bystrica Youth (1965 - 2017) | DAC Dunajska Streda U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | DAC Dunajska Streda U19 | DAC Dunajska Streda B | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2018 | DAC Dunajska Streda B | MFK Zvolen | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | MFK Zvolen | DAC Dunajska Streda B | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-02-2019 | DAC Dunajska Streda B | KFC Komarno | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | KFC Komarno | DAC Dunajska Streda B | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-07-2019 | DAC Dunajska Streda B | KFC Komarno | Unknown | Ký hợp đồng |
| 09-01-2020 | KFC Komarno | Vysocina jihlava | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2020 | Vysocina jihlava | KFC Komarno | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 29-11-2025 14:30 | Spartak Trnava | KFC Komarno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 22-11-2025 14:30 | KFC Komarno | Sport Podbrezova | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 09-11-2025 14:30 | Slovan Bratislava | KFC Komarno | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 02-11-2025 14:30 | KFC Komarno | Michalovce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 29-10-2025 17:00 | KFC Komarno | Slovan Bratislava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 25-10-2025 13:30 | Trencin | KFC Komarno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 18-10-2025 13:30 | MFK Ruzomberok | KFC Komarno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 04-10-2025 16:00 | KFC Komarno | Tatran Presov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 21-09-2025 15:00 | KFC Komarno | MSK Zilina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Slovakia | 13-09-2025 16:00 | FK Kosice | KFC Komarno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Slovak second tier champion | 1 | 23/24 |