
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | FK Sarajevo Akademie Youth | FK Sarajevo Academy U17 | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2017 | FK Sarajevo Academy U17 | Sarajevo | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2018 | Sarajevo | Mouscron Peruwelz | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-02-2020 | Mouscron Peruwelz | Mladost Doboj Kakanj | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2020 | Mladost Doboj Kakanj | HSK Zrinjski Mostar | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2021 | HSK Zrinjski Mostar | Mladost Doboj Kakanj | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2021 | Mladost Doboj Kakanj | Rudar Prijedor | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2022 | Rudar Prijedor | FC Botosani | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 07-02-2025 18:00 | FC Botosani | FC Dinamo 1948 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 04-02-2025 14:00 | Gloria Buzau | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 01-02-2025 12:30 | FC Botosani | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 27-01-2025 15:00 | Petrolul Ploiesti | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 19-01-2025 16:00 | FC Botosani | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 23-12-2024 15:00 | UTA Arad | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 13-12-2024 15:00 | FC Botosani | Hermannstadt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 08-12-2024 18:30 | Fotbal Club FCSB | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 29-11-2024 15:00 | FC Botosani | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 25-11-2024 15:30 | FC Botosani | ACSM Politehnica Iași | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro Under-17 participant | 2 | 17 16 |
| Bosnian-Herzegovinian U17-champion | 3 | 16/17 15/16 14/15 |