
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-05-2021 | UTRGV Vaqueros (University of Texas Rio Grande) | Valour | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2022 | Valour | Ross County | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2023 | Ross County | Raith Rovers | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Raith Rovers | Ross County | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-07-2023 | Ross County | Cavalry FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Cavalry FC | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Cup | 11-07-2026 23:30 | Greenville Triumph | Richmond Kickers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 08-07-2026 23:00 | Greenville Triumph | Sarasota Paradise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 04-07-2026 23:00 | New York Cosmos | Greenville Triumph | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| USL Cup | 24-06-2026 23:30 | Charlotte Independence | Greenville Triumph | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 14-06-2026 23:05 | Westchester SC | Greenville Triumph | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 10-06-2026 23:05 | Greenville Triumph | Loudoun United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 03-06-2026 23:35 | Greenville Triumph | Forward Madison FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 29-05-2026 22:30 | Knoxville troops | Greenville Triumph | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 09-05-2026 23:00 | Greenville Triumph | Richmond Kickers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 03-05-2026 00:00 | Omaha | Greenville Triumph | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Canadian Champion | 1 | 23/24 |