
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | FC Porto U15 | FC Famalicão Sub-15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC Famalicão Sub-15 | FC Famalicão Sub-17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | FC Famalicão Sub-17 | FC Famalicão Y19 | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2024 | FC Famalicão Y19 | Fiorentina U19 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Ý | 27-01-2026 20:00 | Fiorentina | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch trẻ 1 Ý | 11-01-2026 10:00 | Fiorentina U20 | Juventus U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch trẻ 1 Ý | 21-12-2025 12:00 | Fiorentina U20 | Cagliari U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 15-11-2025 02:30 | Venezuela | Australia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch trẻ 1 Ý | 09-11-2025 14:00 | Frosinone U20 | Fiorentina U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch trẻ 1 Ý | 01-11-2025 14:00 | Fiorentina U20 | Parma U20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch trẻ 1 Ý | 26-10-2025 12:00 | Fiorentina U20 | Atalanta U20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch trẻ 1 Ý | 18-10-2025 13:00 | Bologna U20 | Fiorentina U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch trẻ 1 Ý | 04-10-2025 13:00 | Fiorentina U20 | Verona U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch trẻ 1 Ý | 27-09-2025 13:00 | Monza U20 | Fiorentina U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Coppa Italia Primavera winner | 1 | 23/24 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 23 |